突き進む (つきすすむ) — tiến tới, lao tới, xông tới

すす tiến tới
Tần suất #9810 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · intransitive

tsukisusumu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiến tới
  • lao tới
  • xông tới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.