突っ込む (つっこむ) — đâm vào, xông vào, phản bác

đâm vào
Tần suất #3114 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive/intransitive

tsukkomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đâm vào
  • xông vào
  • phản bác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.