Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通算 (つうさん) — tổng cộng, tích lũy, thông toán

通つう算さん tổng cộng
Tần suất #8106 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuusan

つうさん
Pitch つうさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通算

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tổng cộng
  • tích lũy
  • thông toán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通算する

つうさんする

通算します

つうさんします

Present negative

通算しない

つうさんしない

通算しません

つうさんしません

Past

通算した

つうさんした

通算しました

つうさんしました

Past negative

通算しなかった

つうさんしなかった

通算しませんでした

つうさんしませんでした

Te-form

通算して

つうさんして

通算しまして

つうさんしまして

Potential

通算できる

つうさんできる

通算できます

つうさんできます

Potential negative

通算できない

つうさんできない

通算できません

つうさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.