Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浮かび上がる (うかびあがる) — nổi lên, hiện ra, lộ diện

浮うかび上あがる nổi lên
Tần suất #6330 6 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

ukabiagaru

うかびあがる
Pitch うかびあがる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 浮かび上がる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nổi lên
  • hiện ra
  • lộ diện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浮かび上がる

うかびあがる

浮かび上がります

うかびあがります

Present negative

浮かび上がらない

うかびあがらない

浮かび上がりません

うかびあがりません

Past

浮かび上がった

うかびあがった

浮かび上がりました

うかびあがりました

Past negative

浮かび上がらなかった

うかびあがらなかった

浮かび上がりませんでした

うかびあがりませんでした

Te-form

浮かび上がって

うかびあがって

浮かび上がりまして

うかびあがりまして

Potential

浮かび上がれる

うかびあがれる

浮かび上がれます

うかびあがれます

Potential negative

浮かび上がれない

うかびあがれない

浮かび上がれません

うかびあがれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.