浮かび上がる (うかびあがる) — nổi lên, hiện ra, lộ diện
浮かび上がる
nổi lên
Tần suất #6330
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
6 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
ukabiagaru
うかびあがる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うかびあがる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 浮かび上がる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nổi lên
- hiện ra
- lộ diện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浮かび上がる うかびあがる |
浮かび上がります うかびあがります |
| Present negative |
浮かび上がらない うかびあがらない |
浮かび上がりません うかびあがりません |
| Past |
浮かび上がった うかびあがった |
浮かび上がりました うかびあがりました |
| Past negative |
浮かび上がらなかった うかびあがらなかった |
浮かび上がりませんでした うかびあがりませんでした |
| Te-form |
浮かび上がって うかびあがって |
浮かび上がりまして うかびあがりまして |
| Potential |
浮かび上がれる うかびあがれる |
浮かび上がれます うかびあがれます |
| Potential negative |
浮かび上がれない うかびあがれない |
浮かび上がれません うかびあがれません |