受け入れる (うけいれる) — chấp nhận, tiếp nhận

れる chấp nhận
Tần suất #1324 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

ukeireru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chấp nhận
  • tiếp nhận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.