売上げ (うりあげ) — doanh thu, doanh số, tiền bán

うり doanh thu
Tần suất #7916 Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun

uriage

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • doanh thu
  • doanh số
  • tiền bán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.