Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

呼び出し (よびだし) — sự gọi đến, triệu tập, nhắn gọi

呼よび出だし sự gọi đến
Tần suất #8478 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago noun suru verb

yobidashi

よびだし
Pitch よびだし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 呼び出し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự gọi đến
  • triệu tập
  • nhắn gọi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

呼び出しする

よびだしする

呼び出しします

よびだしします

Present negative

呼び出ししない

よびだししない

呼び出ししません

よびだししません

Past

呼び出しした

よびだしした

呼び出ししました

よびだししました

Past negative

呼び出ししなかった

よびだししなかった

呼び出ししませんでした

よびだししませんでした

Te-form

呼び出しして

よびだしして

呼び出ししまして

よびだししまして

Potential

呼び出しできる

よびだしできる

呼び出しできます

よびだしできます

Potential negative

呼び出しできない

よびだしできない

呼び出しできません

よびだしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.