呼び出し (よびだし) — sự gọi đến, triệu tập, nhắn gọi
呼び出し
sự gọi đến
Tần suất #8478
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
yobidashi
よびだし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よびだし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 呼び出し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự gọi đến
- triệu tập
- nhắn gọi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
呼び出しする よびだしする |
呼び出しします よびだしします |
| Present negative |
呼び出ししない よびだししない |
呼び出ししません よびだししません |
| Past |
呼び出しした よびだしした |
呼び出ししました よびだししました |
| Past negative |
呼び出ししなかった よびだししなかった |
呼び出ししませんでした よびだししませんでした |
| Te-form |
呼び出しして よびだしして |
呼び出ししまして よびだししまして |
| Potential |
呼び出しできる よびだしできる |
呼び出しできます よびだしできます |
| Potential negative |
呼び出しできない よびだしできない |
呼び出しできません よびだしできません |