読み返す (よみかえす) — đọc lại
読み返す
đọc lại
Tần suất #5498
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
yomikaesu
よみかえす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よみかえす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 読み返す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đọc lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
読み返す よみかえす |
読み返します よみかえします |
| Present negative |
読み返さない よみかえさない |
読み返しません よみかえしません |
| Past |
読み返した よみかえした |
読み返しました よみかえしました |
| Past negative |
読み返さなかった よみかえさなかった |
読み返しませんでした よみかえしませんでした |
| Te-form |
読み返して よみかえして |
読み返しまして よみかえしまして |
| Potential |
読み返せる よみかえせる |
読み返せます よみかえせます |
| Potential negative |
読み返せない よみかえせない |
読み返せません よみかえせません |