Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

読み返す (よみかえす) — đọc lại

読よみ返かえす đọc lại
Tần suất #5498 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

yomikaesu

よみかえす
Pitch よみかえす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 読み返す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đọc lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

読み返す

よみかえす

読み返します

よみかえします

Present negative

読み返さない

よみかえさない

読み返しません

よみかえしません

Past

読み返した

よみかえした

読み返しました

よみかえしました

Past negative

読み返さなかった

よみかえさなかった

読み返しませんでした

よみかえしませんでした

Te-form

読み返して

よみかえして

読み返しまして

よみかえしまして

Potential

読み返せる

よみかえせる

読み返せます

よみかえせます

Potential negative

読み返せない

よみかえせない

読み返せません

よみかえせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.