読み返す (よみかえす) — đọc lại

かえ đọc lại
Tần suất #5498 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

yomikaesu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đọc lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.