増進 (ぞうしん) — sự tăng tiến, sự cải thiện, tăng tiến

ぞうしん sự tăng tiến
Tần suất #7232 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

zoushin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tăng tiến
  • sự cải thiện
  • tăng tiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.