員 — viên
いん
員
viên
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
10 nét
people
work
U+54E1
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #54
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #59
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- viên
Từ vựng
いん in On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
員
in
thành viên
委
員
iin
ủy viên
全
員
zenin
toàn thể
会
員
kaiin
hội viên
社
員
shain
nhân viên công ty
教
員
kyouin
giáo viên
役
員
yakuin
thành viên ban điều hành
定
員
teiin
sức chứa
人
員
jinin
nhân viên
一
員
ichiin
một thành viên
部
員
buin
thành viên câu lạc bộ
店
員
tenin
nhân viên cửa hàng
動
員
douin
động viên
正
社
員
seishain
nhân viên chính thức
係
員
kakariin
nhân viên phụ trách
議
員
giin
nghị viên
隊
員
taiin
thành viên đội
満
員
manin
hết chỗ
要
員
youin
nhân viên cần thiết
職
員
shokuin
nhân viên
公
務
員
koumuin
công chức
教
職
員
kyoushokuin
giáo chức viên
増
員
zouin
tăng nhân viên
党
員
touin
đảng viên
Thành phần
Khối cấu tạo
くち
口
miệng
#30
かい
貝
sò
#154