子 — con, tử
こ
子
con
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 nét
family
U+5B50
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #72
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #95
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #39
Nghĩa
- con
- tử
Từ vựng
こ ・ご ko Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
子
ko
đứa trẻ
子
ど
も
kodomo
trẻ em
女
の
子
onnanoko
bé gái
男
の
子
otokonoko
bé trai
っ
子
kko
đứa con của
お
子
さ
ん
okosan
con
金
子
kaneko
Kaneko
子
犬
koinu
chó con
玉
子
tamago
trứng
親
子
oyako
cha mẹ và con cái
子
会
社
kogaisha
công ty con
直
子
naoko
Naoko (tên nữ)
息
子
musuko
con trai
子
育
て
kosodate
nuôi dạy con
お
子
様
okosama
cháu bé
陽
子
youko
Youko (tên nữ)
幸
子
sachiko
Sachiko (tên nữ)
洋
子
youko
Yoko (tên nữ)
和
子
kazuko
Kazuko
愛
子
aiko
Aiko (tên người)
松
子
matsuko
Matsuko (tên nữ)
素
子
motoko
Motoko (tên nữ)
子
供
kodomo
trẻ em
双
子
futago
cặp song sinh
雅
子
masako
Masako (tên nữ)
恵
子
keiko
Keiko (tên nữ)
し ・じ shi On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
女
子
joshi
nữ giới
男
子
danshi
nam giới
王
子
ouji
hoàng tử
草
子
soushi
sách nhỏ
女
子
大
joshidai
đại học nữ sinh
八
王
子
hachiouji
Bát Vương Tử
電
子
denshi
điện tử
原
子
力
genshiryoku
năng lượng nguyên tử
分
子
bunshi
phân tử
原
子
genshi
nguyên tử
母
子
boshi
mẹ và con
弟
子
deshi
đệ tử
女
子
高
joshikou
trường nữ sinh trung học
少
子
shoushi
tỉ lệ sinh thấp
調
子
choushi
tình trạng
少
子
化
shoushika
tỷ lệ sinh giảm
子
宮
shikyuu
tử cung
利
子
rishi
tiền lãi
子
孫
shison
con cháu
量
子
ryoushi
lượng tử
養
子
youshi
con nuôi
種
子
shushi
hạt giống
因
子
inshi
nhân tố
精
子
seishi
tinh trùng
遺
伝
子
idenshi
gen
皇
太
子
koutaishi
thái tử
冊
子
sasshi
tập sách mỏng
小
冊
子
shousasshi
cuốn sách nhỏ
お
菓
子
okashi
bánh kẹo
帽
子
boushi
mũ
甲
子
園
koushien
Koshien (sân vận động)
菓
子
kashi
bánh kẹo
粒
子
ryuushi
hạt
端
子
tanshi
đầu nối
拍
子
hyoushi
nhịp
和
菓
子
wagashi
bánh kẹo Nhật Bản
嫡
子
chakushi
con chính thất
嗣
子
shishi
người thừa kế
す su On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Appears in idioms
聖人君子
四字熟語
holy, person, mister, child
みにくいアヒルの子
慣用句
the ugly duck's child
元も子もない
慣用句
neither the principal nor the interest remains
蛙の子は蛙
諺
A frog's child is a frog
六十の三つ子
諺
sixty years old, a child of three
子で子にならぬほととぎす
諺
a cuckoo: a child, yet becomes no child
子で子にならぬほととぎす
諺
a cuckoo: a child, yet becomes no child
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.