職 — chức
しょく
職
chức
Lớp 5
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
18 nét
work
U+8077
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #305
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #887
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- chức
Từ vựng
しょく shoku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
職
shoku
nghề nghiệp
職
員
shokuin
nhân viên
職
業
shokugyou
nghề nghiệp
職
場
shokuba
nơi làm việc
退
職
taishoku
nghỉ hưu
転
職
tenshoku
chuyển việc
職
人
shokunin
thợ thủ công
職
務
shokumu
chức vụ
職
種
shokushu
loại nghề nghiệp
教
職
員
kyoushokuin
giáo chức viên
無
職
mushoku
thất nghiệp
役
職
yakushoku
chức vụ
辞
職
jishoku
từ chức
現
職
genshoku
chức vụ hiện tại
求
職
kyuushoku
tìm việc
内
職
naishoku
việc làm thêm tại nhà
就
職
shuushoku
xin việc
聖
職
seishoku
chức vụ thiêng liêng
離
職
rishoku
nghỉ việc
汚
職
oshoku
tham nhũng
殉
職
junshoku
tử nạn khi làm nhiệm vụ