Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着替える (きかえる) — to change (one's clothes)

着き替かえる to change (one's clothes)
Tần suất #9299 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive intransitive

kikaeru

きかえる
Post

Ghi nhớ 着替える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to change (one's clothes)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着替える

きかえる

着替えます

きかえます

Present negative

着替えない

きかえない

着替えません

きかえません

Past

着替えた

きかえた

着替えました

きかえました

Past negative

着替えなかった

きかえなかった

着替えませんでした

きかえませんでした

Te-form

着替えて

きかえて

着替えまして

きかえまして

Potential

着替えられる

きかえられる

着替えられます

きかえられます

Potential negative

着替えられない

きかえられない

着替えられません

きかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.