交替 (こうたい) — change, alternation, rotation
交替
change
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
intransitive
koutai
こうたい
Ghi nhớ 交替
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- change
- alternation
- rotation
- replacement
- substitution
- shift
- relief
- taking turns
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
交替する こうたいする |
交替します こうたいします |
| Present negative |
交替しない こうたいしない |
交替しません こうたいしません |
| Past |
交替した こうたいした |
交替しました こうたいしました |
| Past negative |
交替しなかった こうたいしなかった |
交替しませんでした こうたいしませんでした |
| Te-form |
交替して こうたいして |
交替しまして こうたいしまして |
| Potential |
交替できる こうたいできる |
交替できます こうたいできます |
| Potential negative |
交替できない こうたいできない |
交替できません こうたいできません |