Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交替 (こうたい) — change, alternation, rotation

交こう替たい change
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

koutai

こうたい
Post

Ghi nhớ 交替

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • change
  • alternation
  • rotation
  • replacement
  • substitution
  • shift
  • relief
  • taking turns

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交替する

こうたいする

交替します

こうたいします

Present negative

交替しない

こうたいしない

交替しません

こうたいしません

Past

交替した

こうたいした

交替しました

こうたいしました

Past negative

交替しなかった

こうたいしなかった

交替しませんでした

こうたいしませんでした

Te-form

交替して

こうたいして

交替しまして

こうたいしまして

Potential

交替できる

こうたいできる

交替できます

こうたいできます

Potential negative

交替できない

こうたいできない

交替できません

こうたいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.