後片付け (あとかたづけ) — tidying up, clearing up, cleaning up
後片付け
tidying up
Ghi nhớ 後片付け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tidying up
- clearing up
- cleaning up
- clearing away
- putting in order
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
後片付けする あとかたづけする |
後片付けします あとかたづけします |
| Present negative |
後片付けしない あとかたづけしない |
後片付けしません あとかたづけしません |
| Past |
後片付けした あとかたづけした |
後片付けしました あとかたづけしました |
| Past negative |
後片付けしなかった あとかたづけしなかった |
後片付けしませんでした あとかたづけしませんでした |
| Te-form |
後片付けして あとかたづけして |
後片付けしまして あとかたづけしまして |
| Potential |
後片付けできる あとかたづけできる |
後片付けできます あとかたづけできます |
| Potential negative |
後片付けできない あとかたづけできない |
後片付けできません あとかたづけできません |