Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

文化人 (ぶんかじん) — person of culture, cultured person

文ぶん化か人じん person of culture
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

bunkajin

ぶんかじん
Post

Ghi nhớ 文化人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • person of culture
  • cultured person

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.