Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脱衣所 (だついじょ) — bathroom antechamber, dressing room, sink area

脱だつ衣い所じょ bathroom antechamber
3 ký tự 漢語 kango noun

datsuijo

だついじょ
Post

Ghi nhớ 脱衣所

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bathroom antechamber
  • dressing room
  • sink area
  • changing room (at a bathhouse, swimming pool, etc.)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.