同時代 (どうじだい) — same age, same period
同時代
same age
Ghi nhớ 同時代
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- same age
- same period