Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

付着 (ふちゃく) — sự bám dính, sự đính kèm, phụ trước

付ふ着ちゃく sự bám dính
Tần suất #9475 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

fuchaku

ふちゃく
Pitch ふちゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 付着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự bám dính
  • sự đính kèm
  • phụ trước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

付着する

ふちゃくする

付着します

ふちゃくします

Present negative

付着しない

ふちゃくしない

付着しません

ふちゃくしません

Past

付着した

ふちゃくした

付着しました

ふちゃくしました

Past negative

付着しなかった

ふちゃくしなかった

付着しませんでした

ふちゃくしませんでした

Te-form

付着して

ふちゃくして

付着しまして

ふちゃくしまして

Potential

付着できる

ふちゃくできる

付着できます

ふちゃくできます

Potential negative

付着できない

ふちゃくできない

付着できません

ふちゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.