付着 (ふちゃく) — sự bám dính, sự đính kèm, phụ trước
付着
sự bám dính
Tần suất #9475
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
fuchaku
ふちゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふちゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 付着
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự bám dính
- sự đính kèm
- phụ trước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
付着する ふちゃくする |
付着します ふちゃくします |
| Present negative |
付着しない ふちゃくしない |
付着しません ふちゃくしません |
| Past |
付着した ふちゃくした |
付着しました ふちゃくしました |
| Past negative |
付着しなかった ふちゃくしなかった |
付着しませんでした ふちゃくしませんでした |
| Te-form |
付着して ふちゃくして |
付着しまして ふちゃくしまして |
| Potential |
付着できる ふちゃくできる |
付着できます ふちゃくできます |
| Potential negative |
付着できない ふちゃくできない |
付着できません ふちゃくできません |