Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

減反 (げんたん) — reduction (of crop size), reduction of acreage (under cultivation)

減げん反たん reduction (of crop size)
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

gentan

げんたん
Post

Ghi nhớ 減反

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • reduction (of crop size)
  • reduction of acreage (under cultivation)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

減反する

げんたんする

減反します

げんたんします

Present negative

減反しない

げんたんしない

減反しません

げんたんしません

Past

減反した

げんたんした

減反しました

げんたんしました

Past negative

減反しなかった

げんたんしなかった

減反しませんでした

げんたんしませんでした

Te-form

減反して

げんたんして

減反しまして

げんたんしまして

Potential

減反できる

げんたんできる

減反できます

げんたんできます

Potential negative

減反できない

げんたんできない

減反できません

げんたんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.