Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配達 (はいたつ) — giao hàng, phân phát, phối đạt

配はい達たつ giao hàng
Tần suất #4490 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haitatsu

はいたつ
Pitch はいたつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配達

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giao hàng
  • phân phát
  • phối đạt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配達する

はいたつする

配達します

はいたつします

Present negative

配達しない

はいたつしない

配達しません

はいたつしません

Past

配達した

はいたつした

配達しました

はいたつしました

Past negative

配達しなかった

はいたつしなかった

配達しませんでした

はいたつしませんでした

Te-form

配達して

はいたつして

配達しまして

はいたつしまして

Potential

配達できる

はいたつできる

配達できます

はいたつできます

Potential negative

配達できない

はいたつできない

配達できません

はいたつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.