配達 (はいたつ) — giao hàng, phân phát, phối đạt
配達
giao hàng
Tần suất #4490
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haitatsu
はいたつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいたつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配達
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giao hàng
- phân phát
- phối đạt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配達する はいたつする |
配達します はいたつします |
| Present negative |
配達しない はいたつしない |
配達しません はいたつしません |
| Past |
配達した はいたつした |
配達しました はいたつしました |
| Past negative |
配達しなかった はいたつしなかった |
配達しませんでした はいたつしませんでした |
| Te-form |
配達して はいたつして |
配達しまして はいたつしまして |
| Potential |
配達できる はいたつできる |
配達できます はいたつできます |
| Potential negative |
配達できない はいたつできない |
配達できません はいたつできません |