Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発育 (はついく) — (physical) growth, development

発はつ育いく (physical) growth
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

hatsuiku

はついく
Post

Ghi nhớ 発育

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (physical) growth
  • development

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発育する

はついくする

発育します

はついくします

Present negative

発育しない

はついくしない

発育しません

はついくしません

Past

発育した

はついくした

発育しました

はついくしました

Past negative

発育しなかった

はついくしなかった

発育しませんでした

はついくしませんでした

Te-form

発育して

はついくして

発育しまして

はついくしまして

Potential

発育できる

はついくできる

発育できます

はついくできます

Potential negative

発育できない

はついくできない

発育できません

はついくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.