Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

変移 (へんい) — change, alteration, transmutation

変へん移い change
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

heni

へんい
Post

Ghi nhớ 変移

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • change
  • alteration
  • transmutation
  • mutation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

変移する

へんいする

変移します

へんいします

Present negative

変移しない

へんいしない

変移しません

へんいしません

Past

変移した

へんいした

変移しました

へんいしました

Past negative

変移しなかった

へんいしなかった

変移しませんでした

へんいしませんでした

Te-form

変移して

へんいして

変移しまして

へんいしまして

Potential

変移できる

へんいできる

変移できます

へんいできます

Potential negative

変移できない

へんいできない

変移できません

へんいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.