返送 (へんそう) — sending back, return to sender
返送
sending back
Ghi nhớ 返送
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sending back
- return to sender
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
返送する へんそうする |
返送します へんそうします |
| Present negative |
返送しない へんそうしない |
返送しません へんそうしません |
| Past |
返送した へんそうした |
返送しました へんそうしました |
| Past negative |
返送しなかった へんそうしなかった |
返送しませんでした へんそうしませんでした |
| Te-form |
返送して へんそうして |
返送しまして へんそうしまして |
| Potential |
返送できる へんそうできる |
返送できます へんそうできます |
| Potential negative |
返送できない へんそうできない |
返送できません へんそうできません |