Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き止める (ひきとめる) — to detain, to check, to restrain

引ひき止とめる to detain
Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

hikitomeru

ひきとめる
Post

Ghi nhớ 引き止める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to detain
  • to check
  • to restrain
  • to stop

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き止める

ひきとめる

引き止めます

ひきとめます

Present negative

引き止めない

ひきとめない

引き止めません

ひきとめません

Past

引き止めた

ひきとめた

引き止めました

ひきとめました

Past negative

引き止めなかった

ひきとめなかった

引き止めませんでした

ひきとめませんでした

Te-form

引き止めて

ひきとめて

引き止めまして

ひきとめまして

Potential

引き止められる

ひきとめられる

引き止められます

ひきとめられます

Potential negative

引き止められない

ひきとめられない

引き止められません

ひきとめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.