引き止める (ひきとめる) — to detain, to check, to restrain
引き止める
to detain
Ghi nhớ 引き止める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to detain
- to check
- to restrain
- to stop
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き止める ひきとめる |
引き止めます ひきとめます |
| Present negative |
引き止めない ひきとめない |
引き止めません ひきとめません |
| Past |
引き止めた ひきとめた |
引き止めました ひきとめました |
| Past negative |
引き止めなかった ひきとめなかった |
引き止めませんでした ひきとめませんでした |
| Te-form |
引き止めて ひきとめて |
引き止めまして ひきとめまして |
| Potential |
引き止められる ひきとめられる |
引き止められます ひきとめられます |
| Potential negative |
引き止められない ひきとめられない |
引き止められません ひきとめられません |