Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引止める (ひきとめる) — to detain, to check, to restrain

引ひき止とめる to detain
Lớp 2 4 ký tự 混合 mixed ichidan verb transitive

hikitomeru

ひきとめる
Post

Ghi nhớ 引止める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to detain
  • to check
  • to restrain
  • to stop

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引止める

ひきとめる

引止めます

ひきとめます

Present negative

引止めない

ひきとめない

引止めません

ひきとめません

Past

引止めた

ひきとめた

引止めました

ひきとめました

Past negative

引止めなかった

ひきとめなかった

引止めませんでした

ひきとめませんでした

Te-form

引止めて

ひきとめて

引止めまして

ひきとめまして

Potential

引止められる

ひきとめられる

引止められます

ひきとめられます

Potential negative

引止められない

ひきとめられない

引止められません

ひきとめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.