引き受け (ひきうけ) — undertaking, underwriting, acceptance
引き受け
undertaking
Ghi nhớ 引き受け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- undertaking
- underwriting
- acceptance