Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引っ込む (ひっこむ) — to draw back, to sink, to cave in

引ひっ込こむ to draw back
4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive

hikkomu

ひっこむ
Post

Ghi nhớ 引っ込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to draw back
  • to sink
  • to cave in
  • to be set back (e.g. from a road)
  • to withdraw (e.g. from the public eye)
  • to retire to (somewhere)
  • to stay indoors
  • to butt out
  • to stay out of it

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引っ込む

ひっこむ

引っ込みます

ひっこみます

Present negative

引っ込まない

ひっこまない

引っ込みません

ひっこみません

Past

引っ込んだ

ひっこんだ

引っ込みました

ひっこみました

Past negative

引っ込まなかった

ひっこまなかった

引っ込みませんでした

ひっこみませんでした

Te-form

引っ込んで

ひっこんで

引っ込みまして

ひっこみまして

Potential

引っ込める

ひっこめる

引っ込めます

ひっこめます

Potential negative

引っ込めない

ひっこめない

引っ込めません

ひっこめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.