引っ込む (ひっこむ) — to draw back, to sink, to cave in
引っ込む
to draw back
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
hikkomu
ひっこむ
Ghi nhớ 引っ込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to draw back
- to sink
- to cave in
- to be set back (e.g. from a road)
- to withdraw (e.g. from the public eye)
- to retire to (somewhere)
- to stay indoors
- to butt out
- to stay out of it
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引っ込む ひっこむ |
引っ込みます ひっこみます |
| Present negative |
引っ込まない ひっこまない |
引っ込みません ひっこみません |
| Past |
引っ込んだ ひっこんだ |
引っ込みました ひっこみました |
| Past negative |
引っ込まなかった ひっこまなかった |
引っ込みませんでした ひっこみませんでした |
| Te-form |
引っ込んで ひっこんで |
引っ込みまして ひっこみまして |
| Potential |
引っ込める ひっこめる |
引っ込めます ひっこめます |
| Potential negative |
引っ込めない ひっこめない |
引っ込めません ひっこめません |