Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保険金 (ほけんきん) — insurance payout, insurance money

保ほ険けん金きん insurance payout
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

hokenkin

ほけんきん
Post

Ghi nhớ 保険金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • insurance payout
  • insurance money

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.