保険金 (ほけんきん) — insurance payout, insurance money
保険金
insurance payout
Ghi nhớ 保険金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- insurance payout
- insurance money