Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

言い表す (いいあらわす) — to express (in words), to confess

言いい表あらわす to express (in words)
Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

iiarawasu

いいあらわす
Post

Ghi nhớ 言い表す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to express (in words)
  • to confess

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

言い表す

いいあらわす

言い表します

いいあらわします

Present negative

言い表さない

いいあらわさない

言い表しません

いいあらわしません

Past

言い表した

いいあらわした

言い表しました

いいあらわしました

Past negative

言い表さなかった

いいあらわさなかった

言い表しませんでした

いいあらわしませんでした

Te-form

言い表して

いいあらわして

言い表しまして

いいあらわしまして

Potential

言い表せる

いいあらわせる

言い表せます

いいあらわせます

Potential negative

言い表せない

いいあらわせない

言い表せません

いいあらわせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.