言い切る (いいきる) — to declare, to assert, to state definitively
言い切る
to declare
Ghi nhớ 言い切る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to declare
- to assert
- to state definitively
- to finish saying
- to say everything
- to tell all
- to finish one's sentence
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
言い切る いいきる |
言い切ります いいきります |
| Present negative |
言い切らない いいきらない |
言い切りません いいきりません |
| Past |
言い切った いいきった |
言い切りました いいきりました |
| Past negative |
言い切らなかった いいきらなかった |
言い切りませんでした いいきりませんでした |
| Te-form |
言い切って いいきって |
言い切りまして いいきりまして |
| Potential |
言い切れる いいきれる |
言い切れます いいきれます |
| Potential negative |
言い切れない いいきれない |
言い切れません いいきれません |