遺失物 (いしつぶつ) — lost article, lost property
遺失物
lost article
Ghi nhớ 遺失物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lost article
- lost property