Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自動化 (じどうか) — automation

自じ動どう化か automation
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jidouka

じどうか
Post

Ghi nhớ 自動化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • automation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自動化する

じどうかする

自動化します

じどうかします

Present negative

自動化しない

じどうかしない

自動化しません

じどうかしません

Past

自動化した

じどうかした

自動化しました

じどうかしました

Past negative

自動化しなかった

じどうかしなかった

自動化しませんでした

じどうかしませんでした

Te-form

自動化して

じどうかして

自動化しまして

じどうかしまして

Potential

自動化できる

じどうかできる

自動化できます

じどうかできます

Potential negative

自動化できない

じどうかできない

自動化できません

じどうかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.