Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実証 (じっしょう) — chứng minh, kiểm chứng, thực chứng

実じっ証しょう chứng minh
Tần suất #4074 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed no-adjective noun intransitive suru verb transitive

jisshou

じっしょう
Pitch じっしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実証

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chứng minh
  • kiểm chứng
  • thực chứng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

実証する

じっしょうする

実証します

じっしょうします

Present negative

実証しない

じっしょうしない

実証しません

じっしょうしません

Past

実証した

じっしょうした

実証しました

じっしょうしました

Past negative

実証しなかった

じっしょうしなかった

実証しませんでした

じっしょうしませんでした

Te-form

実証して

じっしょうして

実証しまして

じっしょうしまして

Potential

実証できる

じっしょうできる

実証できます

じっしょうできます

Potential negative

実証できない

じっしょうできない

実証できません

じっしょうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.