実証 (じっしょう) — chứng minh, kiểm chứng, thực chứng
jisshou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 実証
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chứng minh
- kiểm chứng
- thực chứng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
実証する じっしょうする |
実証します じっしょうします |
| Present negative |
実証しない じっしょうしない |
実証しません じっしょうしません |
| Past |
実証した じっしょうした |
実証しました じっしょうしました |
| Past negative |
実証しなかった じっしょうしなかった |
実証しませんでした じっしょうしませんでした |
| Te-form |
実証して じっしょうして |
実証しまして じっしょうしまして |
| Potential |
実証できる じっしょうできる |
実証できます じっしょうできます |
| Potential negative |
実証できない じっしょうできない |
実証できません じっしょうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.