Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上申 (じょうしん) — report to a superior

上じょう申しん report to a superior
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

joushin

じょうしん
Post

Ghi nhớ 上申

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • report to a superior

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

上申する

じょうしんする

上申します

じょうしんします

Present negative

上申しない

じょうしんしない

上申しません

じょうしんしません

Past

上申した

じょうしんした

上申しました

じょうしんしました

Past negative

上申しなかった

じょうしんしなかった

上申しませんでした

じょうしんしませんでした

Te-form

上申して

じょうしんして

上申しまして

じょうしんしまして

Potential

上申できる

じょうしんできる

上申できます

じょうしんできます

Potential negative

上申できない

じょうしんできない

上申できません

じょうしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.