Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受給 (じゅきゅう) — nhận trợ cấp, thụ cấp

受じゅ給きゅう nhận trợ cấp
Tần suất #6687 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jukyuu

じゅきゅう
Pitch じゅきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受給

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận trợ cấp
  • thụ cấp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受給する

じゅきゅうする

受給します

じゅきゅうします

Present negative

受給しない

じゅきゅうしない

受給しません

じゅきゅうしません

Past

受給した

じゅきゅうした

受給しました

じゅきゅうしました

Past negative

受給しなかった

じゅきゅうしなかった

受給しませんでした

じゅきゅうしませんでした

Te-form

受給して

じゅきゅうして

受給しまして

じゅきゅうしまして

Potential

受給できる

じゅきゅうできる

受給できます

じゅきゅうできます

Potential negative

受給できない

じゅきゅうできない

受給できません

じゅきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.