買い出し (かいだし) — going out to shop, going shopping, buying in quantity
買い出し
going out to shop
Ghi nhớ 買い出し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- going out to shop
- going shopping
- buying in quantity
- buying wholesale
- bulk purchasing