書留 (かきとめ) — (putting on) record, writing down, noting down
書留
(putting on) record
Ghi nhớ 書留
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (putting on) record
- writing down
- noting down
- registry