Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上半期 (かみはんき) — first half of the year, first half of the fiscal year

上かみ半はん期き first half of the year
Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

kamihanki

かみはんき
Post

Ghi nhớ 上半期

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • first half of the year
  • first half of the fiscal year

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.