Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寄生 (きせい) — parasitism

寄き生せい parasitism
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kisei

きせい
Post

Ghi nhớ 寄生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • parasitism

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寄生する

きせいする

寄生します

きせいします

Present negative

寄生しない

きせいしない

寄生しません

きせいしません

Past

寄生した

きせいした

寄生しました

きせいしました

Past negative

寄生しなかった

きせいしなかった

寄生しませんでした

きせいしませんでした

Te-form

寄生して

きせいして

寄生しまして

きせいしまして

Potential

寄生できる

きせいできる

寄生できます

きせいできます

Potential negative

寄生できない

きせいできない

寄生できません

きせいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.