Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

傷付ける (きずつける) — to wound, to injure, to hurt someone's feelings (pride, etc.)

傷きず付つける to wound
Lớp 6 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

kizutsukeru

きずつける
Post

Ghi nhớ 傷付ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to wound
  • to injure
  • to hurt someone's feelings (pride, etc.)
  • to damage
  • to chip
  • to scratch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

傷付ける

きずつける

傷付けます

きずつけます

Present negative

傷付けない

きずつけない

傷付けません

きずつけません

Past

傷付けた

きずつけた

傷付けました

きずつけました

Past negative

傷付けなかった

きずつけなかった

傷付けませんでした

きずつけませんでした

Te-form

傷付けて

きずつけて

傷付けまして

きずつけまして

Potential

傷付けられる

きずつけられる

傷付けられます

きずつけられます

Potential negative

傷付けられない

きずつけられない

傷付けられません

きずつけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.