Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

子供の頃 (こどものころ) — (time of) one's childhood, when one was a child

子こ供どもの頃ころ (time of) one's childhood
4 ký tự 和語 wago expression noun adverb

kodomonokoro

こどものころ
Post

Ghi nhớ 子供の頃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (time of) one's childhood
  • when one was a child

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.