居住者 (きょじゅうしゃ) — resident, inhabitant
居住者
resident
Ghi nhớ 居住者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- resident
- inhabitant