Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

明言 (めいげん) — tuyên bố rõ ràng, minh ngôn, khẳng định

明めい言げん tuyên bố rõ ràng
Tần suất #7701 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

meigen

めいげん
Pitch めいげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 明言

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyên bố rõ ràng
  • minh ngôn
  • khẳng định

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

明言する

めいげんする

明言します

めいげんします

Present negative

明言しない

めいげんしない

明言しません

めいげんしません

Past

明言した

めいげんした

明言しました

めいげんしました

Past negative

明言しなかった

めいげんしなかった

明言しませんでした

めいげんしませんでした

Te-form

明言して

めいげんして

明言しまして

めいげんしまして

Potential

明言できる

めいげんできる

明言できます

めいげんできます

Potential negative

明言できない

めいげんできない

明言できません

めいげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.