明言 (めいげん) — tuyên bố rõ ràng, minh ngôn, khẳng định
明言
tuyên bố rõ ràng
Tần suất #7701
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
meigen
めいげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めいげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 明言
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuyên bố rõ ràng
- minh ngôn
- khẳng định
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
明言する めいげんする |
明言します めいげんします |
| Present negative |
明言しない めいげんしない |
明言しません めいげんしません |
| Past |
明言した めいげんした |
明言しました めいげんしました |
| Past negative |
明言しなかった めいげんしなかった |
明言しませんでした めいげんしませんでした |
| Te-form |
明言して めいげんして |
明言しまして めいげんしまして |
| Potential |
明言できる めいげんできる |
明言できます めいげんできます |
| Potential negative |
明言できない めいげんできない |
明言できません めいげんできません |