目覚まし (めざまし) — đồng hồ báo thức, sự thức tỉnh

まし đồng hồ báo thức
Tần suất #9990 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago noun

mezamashi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng hồ báo thức
  • sự thức tỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.