見張り (みはり) — watch, guard, lookout
見張り
watch
Ghi nhớ 見張り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- watch
- guard
- lookout
- surveillance
- watchman
- sentinel