見返り (みかえり) — sự đền đáp, phần thưởng, đền bù

かえ sự đền đáp
Tần suất #8416 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

mikaeri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đền đáp
  • phần thưởng
  • đền bù

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.