Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見受ける (みうける) — nhận thấy, quan sát thấy

見み受うける nhận thấy
Tần suất #5289 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

miukeru

みうける
Pitch みうける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見受ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận thấy
  • quan sát thấy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見受ける

みうける

見受けます

みうけます

Present negative

見受けない

みうけない

見受けません

みうけません

Past

見受けた

みうけた

見受けました

みうけました

Past negative

見受けなかった

みうけなかった

見受けませんでした

みうけませんでした

Te-form

見受けて

みうけて

見受けまして

みうけまして

Potential

見受けられる

みうけられる

見受けられます

みうけられます

Potential negative

見受けられない

みうけられない

見受けられません

みうけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.