Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持ち出し (もちだし) — taking something out, carrying out, providing money oneself

持もち出だし taking something out
Lớp 3 4 ký tự 和語 wago noun

mochidashi

もちだし
Post

Ghi nhớ 持ち出し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • taking something out
  • carrying out
  • providing money oneself
  • paying with one's own money
  • strengthening under a seam (clothing)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.