持ち出し (もちだし) — taking something out, carrying out, providing money oneself
持ち出し
taking something out
Ghi nhớ 持ち出し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- taking something out
- carrying out
- providing money oneself
- paying with one's own money
- strengthening under a seam (clothing)